kuwait city
Kuwait City is a modern metropolis with tall skyscrapers along its coastline.
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Thành phố Kuwait: Đây là một địa danh, cụ thể là tên của thủ đô và thành phố lớn nhất của quốc gia Kuwait. Đây là một cảng biển quan trọng nằm trên bờ Vịnh Ba Tư, đóng vai trò trung tâm chính trị, kinh tế và văn hóa của đất nước.
Ví dụ sử dụng
- (Thành phố Kuwait là trung tâm chính trị và kinh tế của Kuwait.)
- (Nhiều khách du lịch đến thăm thành phố Kuwait vì kiến trúc hiện đại và các di tích lịch sử của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the capital of Kuwait": thủ đô của Kuwait.
- Kuwait City serves as the capital of Kuwait. (Thành phố Kuwait đóng vai trò là thủ đô của Kuwait.)
- "a seaport on the Persian Gulf": một cảng biển trên Vịnh Ba Tư.
- Kuwait City is a major seaport on the Persian Gulf, facilitating trade and commerce. (Thành phố Kuwait là một cảng biển lớn trên Vịnh Ba Tư, tạo điều kiện cho thương mại và buôn bán.)
Biến thể và từ gần giống
- Kuwait (danh từ riêng): quốc gia Kuwait.
- Kuwait is a small country in the Middle East. (Kuwait là một quốc gia nhỏ ở Trung Đông.)
- Kuwaiti (tính từ/danh từ): thuộc về Kuwait hoặc người dân Kuwait.
- Kuwaiti culture is rich in traditions. (Văn hóa Kuwait rất phong phú về truyền thống.)
Từ đồng nghĩa
- Thủ đô Kuwait: cách gọi khác để chỉ thành phố Kuwait.
- Trung tâm Kuwait: nhấn mạnh vai trò trung tâm của thành phố.
Các cụm từ liên quan
- Thành phố thủ đô: chỉ một thành phố đóng vai trò là thủ đô của một quốc gia.
- Kuwait City is the capital city of Kuwait. (Thành phố Kuwait là thành phố thủ đô của Kuwait.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Kuwait City".